ча́ры чары

danh từsố nhiềubất động vậtchỉ số nhiều

Nghĩa

  1. kiều diễm, yêu kiều, xinh đẹp, lạc thúпрелестьvẻ, sự
  2. quyến rũ, quyến dỗпленительная силаsức, mối

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách—ча́ры
Sinh cách—чар
Tặng cách—ча́рам
Đối cách—ча́ры
Công cụ cách—ча́рами
Giới cách—ча́рах

Từ liên quan

ча́ра чара

danh từgiống cáibất động vật

Nghĩa

  1. chén rượu, cốc rượufor drinking alcohol

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchча́рача́ры
Sinh cáchча́рыча́р
Tặng cáchча́реча́рам
Đối cáchча́руча́ры
Công cụ cáchча́рой, ча́роюча́рами
Giới cáchча́реча́рах