цепно́й цепной

tính từ

Nghĩa

  1. bị xích, bị tróngпривязанный на цепь
  2. dây xíchна цепяхbằng
  3. Dây xích, xích

Biến cách

CáchGiống đựcGiống trungGiống cáiSố nhiều
Danh cáchцепно́йцепно́ецепна́яцепны́е
Sinh cáchцепно́гоцепно́гоцепно́йцепны́х
Tặng cáchцепно́муцепно́муцепно́йцепны́м
Đối cáchцепно́йцепно́ецепну́юцепны́е
Công cụ cáchцепны́мцепны́мцепно́йцепны́ми
Giới cáchцепно́мцепно́мцепно́йцепны́х

Ví dụ

  • цепная собака
    con chó bị xích (bị tróng)
  • цепные рефлексы
    физиол. — những phản xạ dây chuyền
  • цепная линия
    мат. — đường dây xích

Từ liên quan