цепь

danh từgiống cáibất động vật

Nghĩa

  1. Dây xích, xích, lòi, tói
  2. dãy, chuỗiряд, вереница

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchце́пьце́пи
Sinh cáchце́пицепе́й
Tặng cáchце́пицепя́м
Đối cáchце́пьце́пи
Công cụ cáchце́пьюцепя́ми
Giới cáchце́пицепя́х

Ví dụ

  • собака на цепьи
    con chó bị xích
  • цепьи
    (оковы) xiềng, xiềng xích (тж. перен.)
  • цепьи рабства
    xiềng xích nô lệ

Từ liên quan