цветко́вый
tính từ
Nghĩa
- thuộc thực vật hạt kín, thuộc nhóm hạt kín
- có hoa, nở hoa, thuộc nhóm thực vật có hoa
Biến cách
| Cách | Giống đực | Giống trung | Giống cái | Số nhiều |
|---|---|---|---|---|
| Danh cách | цветко́вый | цветко́вое | цветко́вая | цветко́вые |
| Sinh cách | цветко́вого | цветко́вого | цветко́вой | цветко́вых |
| Tặng cách | цветко́вому | цветко́вому | цветко́вой | цветко́вым |
| Đối cách | цветко́вый, цветко́вого | цветко́вое | цветко́вую | цветко́вые, цветко́вых |
| Công cụ cách | цветко́вым | цветко́вым | цветко́вой, цветко́вою | цветко́выми |
| Giới cách | цветко́вом | цветко́вом | цветко́вой | цветко́вых |
| Dạng ngắn | цветко́в | цветко́во | цветко́ва | цветко́вы |