худе́ющий худеющий

tính từ

Nghĩa

  1. giảm cân, gầy đi

Biến cách

CáchGiống đựcGiống trungGiống cáiSố nhiều
Danh cáchхуде́ющийхуде́ющеехуде́ющаяхуде́ющие
Sinh cáchхуде́ющегохуде́ющегохуде́ющейхуде́ющих
Tặng cáchхуде́ющемухуде́ющемухуде́ющейхуде́ющим
Đối cáchхуде́ющего, худе́ющийхуде́ющеехуде́ющуюхуде́ющих, худе́ющие
Công cụ cáchхуде́ющимхуде́ющимхуде́ющей, худе́ющеюхуде́ющими
Giới cáchхуде́ющемхуде́ющемхуде́ющейхуде́ющих

худе́ть худеть

động từthể chưa hoàn thành

Nghĩa

  1. Gầy đi, gầy còm đi, còm cõi đi, rạc người đi

Chia động từ

Hiện tại
яхуде́ю
тыхуде́ешь
он / она / онохуде́ет
мыхуде́ем
выхуде́ете
онихуде́ют
Quá khứ
Giống đựcхуде́л
Giống cáiхуде́ла
Giống trungхуде́ло
Số nhiềuхуде́ли
Mệnh lệnh
Số ítхуде́й
Số nhiềuхуде́йте

Tính động từ

hiện tạiquá khứ
Chủ độngхуде́ющийхуде́вший
Bị động——
hiện tạiquá khứ
Trạng động từхуде́яхуде́в, худевши

Từ liên quan