хребе́т хребет

danh từgiống đựcbất động vật

Nghĩa

  1. cột xương sống, xương sống, cột sốngпозвоночник животного
  2. dãy núi, mạch núi, sơn hệгорный

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchхребе́тхребты́
Sinh cáchхребта́хребто́в
Tặng cáchхребту́хребта́м
Đối cáchхребе́тхребты́
Công cụ cáchхребто́мхребта́ми
Giới cáchхребте́хребта́х

Từ liên quan

Từ đồng nghĩa