позвоно́чник позвоночник

danh từgiống đựcbất động vật

Nghĩa

  1. Xương sống, đốt sống

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchпозвоно́чникпозвоно́чники
Sinh cáchпозвоно́чникапозвоно́чников
Tặng cáchпозвоно́чникупозвоно́чникам
Đối cáchпозвоно́чникпозвоно́чники
Công cụ cáchпозвоно́чникомпозвоно́чниками
Giới cáchпозвоно́чникепозвоно́чниках

Từ liên quan