спина́
danh từgiống cáibất động vật
Nghĩa
- Lưng
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | спина́ | спи́ны |
| Sinh cách | спины́ | спи́н |
| Tặng cách | спине́ | спи́нам |
| Đối cách | спи́ну | спи́ны |
| Công cụ cách | спино́й, спино́ю | спи́нами |
| Giới cách | спине́ | спи́нах |
Ví dụ
- на спинаеtrên lưng
- стоять, сидеть спинаой к светуđứng, ngồi sấp bóng


