спина́ спина

danh từgiống cáibất động vật

Nghĩa

  1. Lưng

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchспина́спи́ны
Sinh cáchспины́спи́н
Tặng cáchспине́спи́нам
Đối cáchспи́нуспи́ны
Công cụ cáchспино́й, спино́юспи́нами
Giới cáchспине́спи́нах

Ví dụ

  • на спинае
    trên lưng
  • стоять, сидеть спинаой к свету
    đứng, ngồi sấp bóng

Từ liên quan