сте́ржень
danh từgiống đựcbất động vật
Nghĩa
- ruột bút biшариковой авторучки
- Thanh, cần, đòn
- trụ, trục, thânв растительном или животном организме
- trục, lõi, cốtопорный
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | сте́ржень | сте́ржни |
| Sinh cách | сте́ржня | стержне́й |
| Tặng cách | сте́ржню | стержня́м |
| Đối cách | сте́ржень | сте́ржни |
| Công cụ cách | сте́ржнем | стержня́ми |
| Giới cách | сте́ржне | стержня́х |