сте́ржень стержень

danh từgiống đựcbất động vật

Nghĩa

  1. ruột bút biшариковой авторучки
  2. Thanh, cần, đòn
  3. trụ, trục, thânв растительном или животном организме
  4. trục, lõi, cốtопорный

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchсте́рженьсте́ржни
Sinh cáchсте́ржнястержне́й
Tặng cáchсте́ржнюстержня́м
Đối cáchсте́рженьсте́ржни
Công cụ cáchсте́ржнемстержня́ми
Giới cáchсте́ржнестержня́х

Từ liên quan