хокке́й
danh từgiống đựcbất động vật
Nghĩa
- khúc côn cầu
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | хокке́й | хокке́и |
| Sinh cách | хокке́я | хокке́ев |
| Tặng cách | хокке́ю | хокке́ям |
| Đối cách | хокке́й | хокке́и |
| Công cụ cách | хокке́ем | хокке́ями |
| Giới cách | хокке́е | хокке́ях |
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | хокке́й | хокке́и |
| Sinh cách | хокке́я | хокке́ев |
| Tặng cách | хокке́ю | хокке́ям |
| Đối cách | хокке́й | хокке́и |
| Công cụ cách | хокке́ем | хокке́ями |
| Giới cách | хокке́е | хокке́ях |