хоккеи́стка хоккеистка

danh từgiống cáiđộng vật

Nghĩa

  1. vận động viên nữ khúc côn cầu, cầu thủ nữ khúc côn cầu

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchхоккеи́сткахоккеи́стки
Sinh cáchхоккеи́сткихоккеи́сток
Tặng cáchхоккеи́сткехоккеи́сткам
Đối cáchхоккеи́сткухоккеи́сток
Công cụ cáchхоккеи́сткой, хоккеи́сткоюхоккеи́стками
Giới cáchхоккеи́сткехоккеи́стках