хокке́йный хоккейный

tính từ

Nghĩa

  1. Hôccay, khúc gôn cầu, bóng gậy cong

Biến cách

CáchGiống đựcGiống trungGiống cáiSố nhiều
Danh cáchхокке́йныйхокке́йноехокке́йнаяхокке́йные
Sinh cáchхокке́йногохокке́йногохокке́йнойхокке́йных
Tặng cáchхокке́йномухокке́йномухокке́йнойхокке́йным
Đối cáchхокке́йный, хокке́йногохокке́йноехокке́йнуюхокке́йные, хокке́йных
Công cụ cáchхокке́йнымхокке́йнымхокке́йной, хокке́йноюхокке́йными
Giới cáchхокке́йномхокке́йномхокке́йнойхокке́йных
Dạng ngắnхокке́енхокке́йнохокке́йнахокке́йны

Ví dụ

  • хоккейная команда
    đội hôccay, đội khúc gôn cầu, đội bóng gậy cong
  • хоккейный матч
    [trận] đấu hôccay, đấu khúc gôn cầu, đấu bóng gậy cong