хле́щущий
tính từ
Nghĩa
- đang quất, đang tuôn xối xảdown
Biến cách
| Cách | Giống đực | Giống trung | Giống cái | Số nhiều |
|---|---|---|---|---|
| Danh cách | хле́щущий | хле́щущее | хле́щущая | хле́щущие |
| Sinh cách | хле́щущего | хле́щущего | хле́щущей | хле́щущих |
| Tặng cách | хле́щущему | хле́щущему | хле́щущей | хле́щущим |
| Đối cách | хле́щущего, хле́щущий | хле́щущее | хле́щущую | хле́щущих, хле́щущие |
| Công cụ cách | хле́щущим | хле́щущим | хле́щущей, хле́щущею | хле́щущими |
| Giới cách | хле́щущем | хле́щущем | хле́щущей | хле́щущих |