хлестну́ть
động từthể hoàn thành
Nghĩa
- Quất, vụtmột cáimột roi
Chia động từ
| Tương lai | |
|---|---|
| я | хлестну́ |
| ты | хлестнёшь |
| он / она / оно | хлестнёт |
| мы | хлестнём |
| вы | хлестнёте |
| они | хлестну́т |
| Quá khứ | |
|---|---|
| Giống đực | хлестну́л |
| Giống cái | хлестну́ла |
| Giống trung | хлестну́ло |
| Số nhiều | хлестну́ли |
| Mệnh lệnh | |
|---|---|
| Số ít | хлестни́ |
| Số nhiều | хлестни́те |
Tính động từ
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Chủ động | — | хлестну́вший |
| Bị động | — | хлёстнутый |
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Trạng động từ | — | хлестну́в, хлестнувши |