хлестну́ть хлестнуть

động từthể hoàn thành

Nghĩa

  1. Quất, vụtmột cáimột roi

Chia động từ

Tương lai
яхлестну́
тыхлестнёшь
он / она / онохлестнёт
мыхлестнём
выхлестнёте
онихлестну́т
Quá khứ
Giống đựcхлестну́л
Giống cáiхлестну́ла
Giống trungхлестну́ло
Số nhiềuхлестну́ли
Mệnh lệnh
Số ítхлестни́
Số nhiềuхлестни́те

Tính động từ

hiện tạiquá khứ
Chủ động—хлестну́вший
Bị động—хлёстнутый
hiện tạiquá khứ
Trạng động từ—хлестну́в, хлестнувши