вы́сечь высечь

động từthể hoàn thành

Nghĩa

  1. chạm, khắc

Chia động từ

Tương lai
явы́секу
тывы́сечешь
он / она / оновы́сечет
мывы́сечем
вывы́сечете
онивы́секут
Quá khứ
Giống đựcвы́сек
Giống cáiвы́секла
Giống trungвы́секло
Số nhiềuвы́секли
Mệnh lệnh
Số ítвы́секи
Số nhiềuвы́секите

Tính động từ

hiện tạiquá khứ
Chủ động—вы́секший
Bị động—вы́сеченный
hiện tạiquá khứ
Trạng động từ—высекши

Từ liên quan