хлыст

danh từbất động vật

Nghĩa

  1. cà vạtуст.
  2. roi da, roi gân bò, roi ngựaплёткаcái
  3. Roi, vọt

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchхлы́стхлысты́
Sinh cáchхлыста́хлысто́в
Tặng cáchхлысту́хлыста́м
Đối cáchхлы́стхлысты́
Công cụ cáchхлысто́мхлыста́ми
Giới cáchхлысте́хлыста́х