хлыст
danh từbất động vật
Nghĩa
- cà vạtуст.
- roi da, roi gân bò, roi ngựaплёткаcái
- Roi, vọt
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | хлы́ст | хлысты́ |
| Sinh cách | хлыста́ | хлысто́в |
| Tặng cách | хлысту́ | хлыста́м |
| Đối cách | хлы́ст | хлысты́ |
| Công cụ cách | хлысто́м | хлыста́ми |
| Giới cách | хлысте́ | хлыста́х |