хер
danh từgiống đựcbất động vật
Nghĩa
- cu (tục)tục
- đồ khốn (tục)tục
- mẹ kiếp (tục)tụcas a general slang term
- thằng cha, kẻ nào đó
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | хе́р | херы́ |
| Sinh cách | хе́ра | херо́в |
| Tặng cách | хе́ру | хера́м |
| Đối cách | хе́р | херы́ |
| Công cụ cách | хе́ром | хера́ми |
| Giới cách | хе́ре | хера́х |