хер

danh từgiống đựcbất động vật

Nghĩa

  1. cu (tục)tục
  2. đồ khốn (tục)tục
  3. mẹ kiếp (tục)tụcas a general slang term
  4. thằng cha, kẻ nào đó

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchхе́рхеры́
Sinh cáchхе́рахеро́в
Tặng cáchхе́рухера́м
Đối cáchхе́рхеры́
Công cụ cáchхе́ромхера́ми
Giới cáchхе́рехера́х

Từ liên quan

Từ đồng nghĩa