херо́вина херовина

danh từgiống cáibất động vật

Nghĩa

  1. đồ bỏ đi, chuyện bịa đặt
  2. điều vô lý, chuyện hoang đường

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchхеро́винахеро́вины
Sinh cáchхеро́виныхеро́вин
Tặng cáchхеро́винехеро́винам
Đối cáchхеро́винухеро́вины
Công cụ cáchхеро́винойхеро́винами
Giới cáchхеро́винехеро́винах