херня́ херня

danh từgiống cáichỉ số ít

Nghĩa

  1. đồ bỏ đi, chuyện bịa đặt
  2. đồ phế thải, đồ vô dụngнечто негодное
  3. đồ bỏ đi, đồ vô dụngнечто негодное