харч

danh từgiống đựcbất động vật

Nghĩa

  1. thức ăn, đồ ăn

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchха́рчхарчи́
Sinh cáchха́рчахарче́й
Tặng cáchха́рчухарча́м
Đối cáchха́рчхарчи́
Công cụ cáchха́рчемхарча́ми
Giới cáchха́рчехарча́х

Từ liên quan

харчи́ харчи

danh từgiống đựcbất động vật

Nghĩa

  1. Đồ ăn, thức ăn

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchха́рчхарчи́
Sinh cáchха́рчахарче́й
Tặng cáchха́рчухарча́м
Đối cáchха́рчхарчи́
Công cụ cáchха́рчемхарча́ми
Giới cáchха́рчехарча́х