футбо́л
danh từgiống đựcbất động vật
Nghĩa
- Bóng đá, bóng tròn, đá bóng, đá bằng, túc cầu
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | футбо́л | футбо́лы |
| Sinh cách | футбо́ла | футбо́лов |
| Tặng cách | футбо́лу | футбо́лам |
| Đối cách | футбо́л | футбо́лы |
| Công cụ cách | футбо́лом | футбо́лами |
| Giới cách | футбо́ле | футбо́лах |