отфутбо́ливать отфутболивать

động từthể chưa hoàn thành

Nghĩa

  1. đùn đẩy, tống khứ, qua loa, đẩy đấm

Chia động từ

Tính động từ

hiện tạiquá khứ
Chủ độngотфутболивающийотфутболивавший
Bị độngотфутболиваемый—
hiện tạiquá khứ
Trạng động từотфутболиваяотфутболивав, отфутболивавши