Từ điển

    футбо́льный футбольный

    tính từ

    Nghĩa

    1. Bóng đá, bóng tròn, đá bóng, túc cầu

    Ví dụ

    • футбольное поле
      sân (bãi) đá bóng; sân cỏ
    • футбольный мяч
      [quả] bónh đá, bóng, ban, banh
    • футбольныйматч
      trận bóng đá
    Nguồn OpenRussian (CC-BY-SA-4.0) · vi.wiktionary.org via Kaikki/Wiktextract (CC-BY-SA / GFDL)