футбо́лка футболка

danh từgiống cáibất động vật

Nghĩa

  1. áo thun
  2. áo thể thaodài tay

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchфутбо́лкафутбо́лки
Sinh cáchфутбо́лкифутбо́лок
Tặng cáchфутбо́лкефутбо́лкам
Đối cáchфутбо́лкуфутбо́лки
Công cụ cáchфутбо́лкой, футбо́лкоюфутбо́лками
Giới cáchфутбо́лкефутбо́лках

Từ đồng nghĩa