фо́кусник фокусник

danh từgiống đựcđộng vật

Nghĩa

  1. người khéo taythông tụcловкач
  2. người làm ảo thuật, người làm quỷ thuậtартистtrò

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchфо́кусникфо́кусники
Sinh cáchфо́кусникафо́кусников
Tặng cáchфо́кусникуфо́кусникам
Đối cáchфо́кусникафо́кусников
Công cụ cáchфо́кусникомфо́кусниками
Giới cáchфо́кусникефо́кусниках