флаг
danh từgiống đựcbất động vật
Nghĩa
- cờполотнище
- lá cờполотнище
- quốc kỳполотнище
- quốc kỳгосударственный
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | фла́г | фла́ги |
| Sinh cách | фла́га | фла́гов |
| Tặng cách | фла́гу | фла́гам |
| Đối cách | фла́г | фла́ги |
| Công cụ cách | фла́гом | фла́гами |
| Giới cách | фла́ге | фла́гах |
Ví dụ
- поднять флагkéo cờ lên
- спустить флагhạ cờ
- корабль под советским флагомtàu thuỷ treo quốc kì Liên Xô

