флаг

danh từgiống đựcbất động vật

Nghĩa

  1. cờполотнище
  2. lá cờполотнище
  3. quốc kỳполотнище
  4. quốc kỳгосударственный

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchфла́гфла́ги
Sinh cáchфла́гафла́гов
Tặng cáchфла́гуфла́гам
Đối cáchфла́гфла́ги
Công cụ cáchфла́гомфла́гами
Giới cáchфла́гефла́гах

Ví dụ

  • поднять флаг
    kéo cờ lên
  • спустить флаг
    hạ cờ
  • корабль под советским флагом
    tàu thuỷ treo quốc kì Liên Xô

Từ đồng nghĩa