стяг
danh từgiống đựcbất động vật
Nghĩa
- Quân kỳ, cờ
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | стя́г | стя́ги |
| Sinh cách | стя́га | стя́гов |
| Tặng cách | стя́гу | стя́гам |
| Đối cách | стя́г | стя́ги |
| Công cụ cách | стя́гом | стя́гами |
| Giới cách | стя́ге | стя́гах |
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | стя́г | стя́ги |
| Sinh cách | стя́га | стя́гов |
| Tặng cách | стя́гу | стя́гам |
| Đối cách | стя́г | стя́ги |
| Công cụ cách | стя́гом | стя́гами |
| Giới cách | стя́ге | стя́гах |