вы́мпел
danh từgiống đựcbất động vật
Nghĩa
- Cờ hiệu
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | вы́мпел | вы́мпелы, вымпела́ |
| Sinh cách | вы́мпела | вы́мпелов, вымпело́в |
| Tặng cách | вы́мпелу | вы́мпелам, вымпела́м |
| Đối cách | вы́мпел | вы́мпелы, вымпела́ |
| Công cụ cách | вы́мпелом | вы́мпелами, вымпела́ми |
| Giới cách | вы́мпеле | вы́мпелах, вымпела́х |