вы́мпел вымпел

danh từgiống đựcbất động vật

Nghĩa

  1. Cờ hiệu

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchвы́мпелвы́мпелы, вымпела́
Sinh cáchвы́мпелавы́мпелов, вымпело́в
Tặng cáchвы́мпелувы́мпелам, вымпела́м
Đối cáchвы́мпелвы́мпелы, вымпела́
Công cụ cáchвы́мпеломвы́мпелами, вымпела́ми
Giới cáchвы́мпелевы́мпелах, вымпела́х