фальшь

danh từgiống cáibất động vật

Nghĩa

  1. giả dối, không thành thựcнеискренностьsự, điều
  2. giả tạoнадуманностьsự, điều
  3. lừa dối, lừa bịp, dối tráобманsự, điều
  4. sai nốt nhạc, sai nhịp, lỗi giọngв пении и т. п.sự

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchфальшьфа́льши
Sinh cáchфа́льшифа́льшей
Tặng cáchфа́льшифа́льшам
Đối cáchфальшьфа́льши
Công cụ cáchфа́льшьюфа́льшами
Giới cáchфа́льшифа́льшах

Từ liên quan

Từ đồng nghĩa