фальши́вить
động từthể chưa hoàn thành
Nghĩa
- chơi sai nốt nhạcфалшиво игратьđánh
- giả dối, không thành thựcпритворяться
- hát sai nốt nhạc, hát sai nhịp, hát lỗi giọngфалшиво петь
Chia động từ
| Hiện tại | |
|---|---|
| я | фальши́влю |
| ты | фальши́вишь |
| он / она / оно | фальши́вит |
| мы | фальши́вим |
| вы | фальши́вите |
| они | фальши́вят |
| Quá khứ | |
|---|---|
| Giống đực | фальши́вил |
| Giống cái | фальши́вила |
| Giống trung | фальши́вило |
| Số nhiều | фальши́вили |
| Mệnh lệnh | |
|---|---|
| Số ít | фальши́вь |
| Số nhiều | фальши́вьте |
Tính động từ
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Chủ động | фальши́вящий | фальши́вивший |
| Bị động | — | — |
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Trạng động từ | фальши́вя | фальшивив, фальшививши |