фальши́вка
danh từgiống cáibất động vật
Nghĩa
- giấy tờ giả mạo, tài liệu giả, ngụy thưо документе
- Đồ giả, vật giả mạo
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | фальши́вка | фальши́вки |
| Sinh cách | фальши́вки | фальши́вок |
| Tặng cách | фальши́вке | фальши́вкам |
| Đối cách | фальши́вку | фальши́вки |
| Công cụ cách | фальши́вкой | фальши́вками |
| Giới cách | фальши́вке | фальши́вках |