фальши́вка фальшивка

danh từgiống cáibất động vật

Nghĩa

  1. giấy tờ giả mạo, tài liệu giả, ngụy thưо документе
  2. Đồ giả, vật giả mạo

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchфальши́вкафальши́вки
Sinh cáchфальши́вкифальши́вок
Tặng cáchфальши́вкефальши́вкам
Đối cáchфальши́вкуфальши́вки
Công cụ cáchфальши́вкойфальши́вками
Giới cáchфальши́вкефальши́вках

Từ liên quan