Chia động từ
| Hiện tại |
|---|
| я | ущемля́ю |
|---|
| ты | ущемля́ешь |
|---|
| он / она / оно | ущемля́ет |
|---|
| мы | ущемля́ем |
|---|
| вы | ущемля́ете |
|---|
| они | ущемля́ют |
|---|
| Quá khứ |
|---|
| Giống đực | ущемля́л |
|---|
| Giống cái | ущемля́ла |
|---|
| Giống trung | ущемля́ло |
|---|
| Số nhiều | ущемля́ли |
|---|
| Mệnh lệnh |
|---|
| Số ít | ущемля́й |
|---|
| Số nhiều | ущемля́йте |
|---|
Tính động từ
| hiện tại | quá khứ |
|---|
| Chủ động | ущемля́ющий | ущемля́вший |
|---|
| Bị động | ущемля́емый | — |
|---|
| hiện tại | quá khứ |
|---|
| Trạng động từ | ущемля́я | ущемляв, ущемлявши |
|---|
Từ đồng nghĩa
ограни́чиватьHạn chế, hạn định, bó hẹp, đóng khungстесня́тьbóp, thắt; bắt... sống chật lại, bắt... ở hẹp lại, làm cho... chậtдискримини́роватьPhân biệt đối xử, kỳ thịлимити́роватьGiới hạn, hạn chế, hạn định, chế hạn