поду́шка подушка

danh từgiống cáibất động vật

Nghĩa

  1. cái gốiпостельная принадлежность
  2. gốiпостельная принадлежность
  3. gối dựa, gối xếpна сиденииcái
  4. đệmcái, miếng, lớp

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchподу́шкаподу́шки
Sinh cáchподу́шкиподу́шек
Tặng cáchподу́шкеподу́шкам
Đối cáchподу́шкуподу́шки
Công cụ cáchподу́шкой, поду́шкоюподу́шками
Giới cáchподу́шкеподу́шках

Ví dụ

  • воздушная подушка
    đệm không khí

Từ liên quan