ушно́й ушной

tính từ

Nghĩa

  1. Tai

Biến cách

CáchGiống đựcGiống trungGiống cáiSố nhiều
Danh cáchушно́йушно́еушна́яушны́е
Sinh cáchушно́гоушно́гоушно́йушны́х
Tặng cáchушно́муушно́муушно́йушны́м
Đối cáchушно́й, ушно́гоушно́еушну́юушны́е, ушны́х
Công cụ cáchушны́мушны́мушно́й, (ушно́ю)ушны́ми
Giới cáchушно́мушно́мушно́йушны́х

Ví dụ

  • ушная сера
    ráy tai, cứt ráy
  • ушной врач
    bác sĩ khoa tai, thầy thuốc chữa tai

Từ liên quan