у́шко ушко

danh từgiống trungbất động vật

Nghĩa

  1. tai nhỏ

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchу́шкоу́шки
Sinh cáchу́шкау́шек
Tặng cáchу́шкуу́шкам
Đối cáchу́шкоу́шки
Công cụ cáchу́шкому́шками
Giới cáchу́шкеу́шках

ушко́ ушко

danh từgiống trungbất động vật

Nghĩa

  1. lỗ kim, quai nhỏ

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchушко́ушки́
Sinh cáchушка́ушко́в
Tặng cáchушку́ушка́м
Đối cáchушко́ушки́
Công cụ cáchушко́мушка́ми
Giới cáchушке́ушка́х