уха́ уха

danh từgiống cáibất động vậtchỉ số ít

Nghĩa

  1. canh cáрусский суп из рыбного бульона
  2. Canh cá, cháo cá, cá ám

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchуха́—
Sinh cáchухи́—
Tặng cáchухе́—
Đối cáchуху́—
Công cụ cáchухо́й, ухо́ю—
Giới cáchухе́—

у́хо ухо

danh từgiống trungbất động vật

Nghĩa

  1. taiорган слуха и равновесия

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchу́хоу́ши
Sinh cáchу́хауше́й
Tặng cáchу́хууша́м
Đối cáchу́хоу́ши
Công cụ cáchу́хомуша́ми
Giới cáchу́хеуша́х

Từ liên quan