уха́
danh từgiống cáibất động vậtchỉ số ít
Nghĩa
- canh cáрусский суп из рыбного бульона
- Canh cá, cháo cá, cá ám
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | уха́ | — |
| Sinh cách | ухи́ | — |
| Tặng cách | ухе́ | — |
| Đối cách | уху́ | — |
| Công cụ cách | ухо́й, ухо́ю | — |
| Giới cách | ухе́ | — |