усыновле́ние
danh từgiống trungbất động vật
Nghĩa
- nhận làm con nuôi
- Nhận làm con nuôi, nhận làm con trai
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | усыновле́ние | усыновле́ния |
| Sinh cách | усыновле́ния | усыновле́ний |
| Tặng cách | усыновле́нию | усыновле́ниям |
| Đối cách | усыновле́ние | усыновле́ния |
| Công cụ cách | усыновле́нием | усыновле́ниями |
| Giới cách | усыновле́нии | усыновле́ниях |