усынови́тель
danh từgiống đựcđộng vật
Nghĩa
- người nhận nuôi, người nhận con nuôi
- người nhận nuôi, cha nuôi
- cha nuôi, người nhận con nuôi
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | усынови́тель | усынови́тели |
| Sinh cách | усынови́теля | усынови́телей |
| Tặng cách | усынови́телю | усынови́телям |
| Đối cách | усынови́теля | усынови́телей |
| Công cụ cách | усынови́телем | усынови́телями |
| Giới cách | усынови́теле | усынови́телях |