усынови́тель усыновитель

danh từgiống đựcđộng vật

Nghĩa

  1. người nhận nuôi, người nhận con nuôi
  2. người nhận nuôi, cha nuôi
  3. cha nuôi, người nhận con nuôi

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchусынови́тельусынови́тели
Sinh cáchусынови́теляусынови́телей
Tặng cáchусынови́телюусынови́телям
Đối cáchусынови́теляусынови́телей
Công cụ cáchусынови́телемусынови́телями
Giới cáchусынови́телеусынови́телях