усто́и устои

danh từgiống đựcbất động vậtchỉ số nhiều

Nghĩa

  1. nền tảng, cơ sở, truyền thống, lề thói

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách—усто́и
Sinh cách—усто́ев
Tặng cách—усто́ям
Đối cách—усто́и
Công cụ cách—усто́ям
Giới cách—усто́ях

усто́й устой

danh từgiống đựcbất động vật

Nghĩa

  1. trụ cầu, mố cầu, trụ, mốопора мостаcái
  2. trụ cột, cột trụподпорка

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchусто́йусто́и
Sinh cáchусто́яусто́ев
Tặng cáchусто́юусто́ям
Đối cáchусто́йусто́и
Công cụ cáchусто́емусто́ями
Giới cáchусто́еусто́ях

Ví dụ

  • устойи
    перен. — (основы) [những] cơ sở, nền tảng, nguyên tắc; (нормы жизни) — [những] tiêu chuẩn sinh hoạt
  • нравственный устойи
    những nguyên tắc đạo đức

Từ liên quan