уро́к
danh từgiống đựcbất động vật
Nghĩa
- Bài học
- bài học, bàiзадание
- tiết, giờучебный часhọc
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | уро́к | уро́ки |
| Sinh cách | уро́ка | уро́ков |
| Tặng cách | уро́ку | уро́кам |
| Đối cách | уро́к | уро́ки |
| Công cụ cách | уро́ком | уро́ками |
| Giới cách | уро́ке | уро́ках |
Ví dụ
- извлечь урок из чего-л.rút ra bài học từ việc gì
- уроки историиnhững bài học của lịch sử
- дать урок кому-л.cho ai một bài học


