уро́к урок

danh từgiống đựcbất động vật

Nghĩa

  1. Bài học
  2. bài học, bàiзадание
  3. tiết, giờучебный часhọc

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchуро́куро́ки
Sinh cáchуро́кауро́ков
Tặng cáchуро́кууро́кам
Đối cáchуро́куро́ки
Công cụ cáchуро́комуро́ками
Giới cáchуро́кеуро́ках

Ví dụ

  • извлечь урок из чего-л.
    rút ra bài học từ việc gì
  • уроки истории
    những bài học của lịch sử
  • дать урок кому-л.
    cho ai một bài học

Từ liên quan

Từ đồng nghĩa

у́рка урка

danh từgiống đựcđộng vật

Nghĩa

  1. tội phạm
  2. kẻ tù tội
  3. kẻ trộm
  4. tên côn đồ

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchу́ркау́рки
Sinh cáchу́ркиу́рок
Tặng cáchу́ркеу́ркам
Đối cáchу́ркуу́рок
Công cụ cáchу́ркой, у́ркоюу́рками
Giới cáchу́ркеу́рках

Từ đồng nghĩa