укры́ться
động từthể hoàn thành
Nghĩa
- trú ẩn, ẩn náu
Chia động từ
| Tương lai | |
|---|---|
| я | укро́юсь |
| ты | укро́ешься |
| он / она / оно | укро́ется |
| мы | укро́емся |
| вы | укро́етесь |
| они | укро́ются |
| Quá khứ | |
|---|---|
| Giống đực | укры́лся |
| Giống cái | укры́лась |
| Giống trung | укры́лось |
| Số nhiều | укры́лись |
| Mệnh lệnh | |
|---|---|
| Số ít | укро́йся |
| Số nhiều | укро́йтесь |
Tính động từ
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Chủ động | — | укры́вшийся |
| Bị động | — | — |
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Trạng động từ | — | укры́вшись |