укрыва́ть укрывать

động từthể chưa hoàn thành

Nghĩa

  1. che giấu, giấu kín, che chởпрятать, скрывать
  2. Che, đậy, phủ, đắpkín
  3. oa trữ, che giấu, tàng trữ, chứa chấpпреступника и т. п.

Chia động từ

Hiện tại
яукрыва́ю
тыукрыва́ешь
он / она / оноукрыва́ет
мыукрыва́ем
выукрыва́ете
ониукрыва́ют
Quá khứ
Giống đựcукрыва́л
Giống cáiукрыва́ла
Giống trungукрыва́ло
Số nhiềuукрыва́ли
Mệnh lệnh
Số ítукрыва́й
Số nhiềuукрыва́йте

Tính động từ

hiện tạiquá khứ
Chủ độngукрыва́ющийукрыва́вший
Bị độngукрыва́емый—
hiện tạiquá khứ
Trạng động từукрыва́яукрывав, укрывавши

Ví dụ

  • укрывать кого-л. одеялом
    đắp chăn cho ai