укоря́емый укоряемый

tính từ

Nghĩa

  1. bị trách móc, bị khiển trách

Biến cách

CáchGiống đựcGiống trungGiống cáiSố nhiều
Danh cáchукоря́емыйукоря́емоеукоря́емаяукоря́емые
Sinh cáchукоря́емогоукоря́емогоукоря́емойукоря́емых
Tặng cáchукоря́емомуукоря́емомуукоря́емойукоря́емым
Đối cáchукоря́емого, укоря́емыйукоря́емоеукоря́емуюукоря́емых, укоря́емые
Công cụ cáchукоря́емымукоря́емымукоря́емой, укоря́емоюукоря́емыми
Giới cáchукоря́емомукоря́емомукоря́емойукоря́емых
Dạng ngắnукоряемукоряемоукоряемаукоряемы

укоря́ть укорять

động từthể chưa hoàn thành

Nghĩa

  1. Trách móc, quở trách, trách cứ, trách

Chia động từ

Hiện tại
яукоря́ю
тыукоря́ешь
он / она / оноукоря́ет
мыукоря́ем
выукоря́ете
ониукоря́ют
Quá khứ
Giống đựcукоря́л
Giống cáiукоря́ла
Giống trungукоря́ло
Số nhiềuукоря́ли
Mệnh lệnh
Số ítукоря́й
Số nhiềuукоря́йте

Tính động từ

hiện tạiquá khứ
Chủ độngукоря́ющийукоря́вший
Bị độngукоря́емый—
hiện tạiquá khứ
Trạng động từукоря́яукоря́в, укорявши

Ví dụ

  • укорять кого-л. в неискренности
    trách ai không thành thật

Từ liên quan