укори́ть
động từthể hoàn thành
Nghĩa
- trách mắng, lên án, khiển trách
Chia động từ
| Tương lai | |
|---|---|
| я | укорю́ |
| ты | укори́шь |
| он / она / оно | укори́т |
| мы | укори́м |
| вы | укори́те |
| они | укоря́т |
| Quá khứ | |
|---|---|
| Giống đực | укори́л |
| Giống cái | укори́ла |
| Giống trung | укори́ло |
| Số nhiều | укори́ли |
| Mệnh lệnh | |
|---|---|
| Số ít | укори́ |
| Số nhiều | укори́те |
Tính động từ
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Chủ động | — | укори́вший |
| Bị động | — | укорённый |
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Trạng động từ | — | укори́в, укоривши, укоря́ |