у́зел
danh từgiống đựcbất động vật
Nghĩa
- đầu mốiпересечение магистралей
- nút
- nút thắtпереплетение; затянутая петля
- hải lý mỗi giờединица скорости
- nút, đầu mối, điểm giao
- cụm máy, bộ phận
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | у́зел | узлы́ |
| Sinh cách | узла́ | узло́в |
| Tặng cách | узлу́ | узла́м |
| Đối cách | у́зел | узлы́ |
| Công cụ cách | узло́м | узла́ми |
| Giới cách | узле́ | узла́х |
