у́зел узел

danh từgiống đựcbất động vật

Nghĩa

  1. đầu mốiпересечение магистралей
  2. nút
  3. nút thắtпереплетение; затянутая петля
  4. hải lý mỗi giờединица скорости
  5. nút, đầu mối, điểm giao
  6. cụm máy, bộ phận

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchу́зелузлы́
Sinh cáchузла́узло́в
Tặng cáchузлу́узла́м
Đối cáchу́зелузлы́
Công cụ cáchузло́музла́ми
Giới cáchузле́узла́х

Từ liên quan