междоу́злие междоузлие

danh từbất động vật

Nghĩa

  1. lóng (thân cây), đoạn giữa hai đốtthân câyучасток стебля (побега) между двумя смежными узлами

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchмеждоу́злиемеждоу́злия
Sinh cáchмеждоу́злиямеждоу́злий
Tặng cáchмеждоу́злиюмеждоу́злиям
Đối cáchмеждоу́злиемеждоу́злия
Công cụ cáchмеждоу́злиеммеждоу́злиями
Giới cáchмеждоу́злиимеждоу́злиях