узело́к узелок

danh từgiống đựcbất động vật

Nghĩa

  1. nút nhỏ, nốt nhỏ, bọc nhỏ

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchузело́кузелки́
Sinh cáchузелка́узелко́в
Tặng cáchузелку́узелка́м
Đối cáchузело́кузелки́
Công cụ cáchузелко́музелка́ми
Giới cáchузелке́узелка́х