удра́вший удравший
tính từ
Nghĩa
- đã chạy trốn, đã bỏ chạy
Biến cách
| Cách | Giống đực | Giống trung | Giống cái | Số nhiều |
|---|
| Danh cách | удра́вший | удра́вшее | удра́вшая | удра́вшие |
|---|
| Sinh cách | удра́вшего | удра́вшего | удра́вшей | удра́вших |
|---|
| Tặng cách | удра́вшему | удра́вшему | удра́вшей | удра́вшим |
|---|
| Đối cách | удра́вшего, удра́вший | удра́вшее | удра́вшую | удра́вших, удра́вшие |
|---|
| Công cụ cách | удра́вшим | удра́вшим | удра́вшей, удра́вшею | удра́вшими |
|---|
| Giới cách | удра́вшем | удра́вшем | удра́вшей | удра́вших |
|---|
удра́ть удрать
động từthể hoàn thành
Nghĩa
- trốn thoát, chạy trốn
- chuồn đi, cuỗm điwith
Chia động từ
| Tương lai |
|---|
| я | удеру́ |
|---|
| ты | удерёшь |
|---|
| он / она / оно | удерёт |
|---|
| мы | удерём |
|---|
| вы | удерёте |
|---|
| они | удеру́т |
|---|
| Quá khứ |
|---|
| Giống đực | удра́л |
|---|
| Giống cái | удра́ла |
|---|
| Giống trung | удра́ло |
|---|
| Số nhiều | удра́ли |
|---|
| Mệnh lệnh |
|---|
| Số ít | удери́ |
|---|
| Số nhiều | удери́те |
|---|
Tính động từ
| hiện tại | quá khứ |
|---|
| Chủ động | — | удра́вший |
|---|
| Bị động | — | — |
|---|
| hiện tại | quá khứ |
|---|
| Trạng động từ | — | удра́в, удравши |
|---|
Từ liên quan
убежа́тьsôi trào; chạy đi, chạy trốnубега́тьchạy thoát, chạy trốn, trốn thoát, tẩu thoát, đào tẩu, trốn, sổng, sổ, sẩy; Chạy đị, bỏ chạy, chạy trốn, chạy mấtизбега́тьtránh, thoát; tránh, tránh khỏi, lẩn tránh, trốn, lánh