удира́вший удиравший

tính từ

Nghĩa

  1. đã chạy trốn, đã bỏ chạy

Biến cách

CáchGiống đựcGiống trungGiống cáiSố nhiều
Danh cáchудира́вшийудира́вшееудира́вшаяудира́вшие
Sinh cáchудира́вшегоудира́вшегоудира́вшейудира́вших
Tặng cáchудира́вшемуудира́вшемуудира́вшейудира́вшим
Đối cáchудира́вшего, удира́вшийудира́вшееудира́вшуюудира́вших, удира́вшие
Công cụ cáchудира́вшимудира́вшимудира́вшей, удира́вшеюудира́вшими
Giới cáchудира́вшемудира́вшемудира́вшейудира́вших

удира́ть удирать

động từthể chưa hoàn thành

Nghĩa

  1. Chuồn mất, chạy trốn, tẩu thoát, đào tẩu, tẩu, lủi

Chia động từ

Hiện tại
яудира́ю
тыудира́ешь
он / она / оноудира́ет
мыудира́ем
выудира́ете
ониудира́ют
Quá khứ
Giống đựcудира́л
Giống cáiудира́ла
Giống trungудира́ло
Số nhiềuудира́ли
Mệnh lệnh
Số ítудира́й
Số nhiềuудира́йте

Tính động từ

hiện tạiquá khứ
Chủ độngудира́ющийудира́вший
Bị động——
hiện tạiquá khứ
Trạng động từудира́яудирав, удиравши

Từ liên quan