уделя́ться
động từthể chưa hoàn thành
Nghĩa
- được dành cho, được chú ý đến
Chia động từ
| Hiện tại | |
|---|---|
| я | уделя́юсь |
| ты | уделя́ешься |
| он / она / оно | уделя́ется |
| мы | уделя́емся |
| вы | уделя́етесь |
| они | уделя́ются |
| Quá khứ | |
|---|---|
| Giống đực | уделя́лся |
| Giống cái | уделя́лась |
| Giống trung | уделя́лось |
| Số nhiều | уделя́лись |
| Mệnh lệnh | |
|---|---|
| Số ít | уделя́йся |
| Số nhiều | уделя́йтесь |
Tính động từ
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Chủ động | уделя́ющийся | уделя́вшийся |
| Bị động | — | — |
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Trạng động từ | уделя́ясь | уделявшись |
